correct
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng, chính xác
💡
Definition (English)
accurate and in accordance with reality or truth
✏️
Câu ví dụ
He made sure to use the correct measurements for the recipe .
Anh ấy đảm bảo sử dụng các phép đo chính xác cho công thức.