certain
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tự tin
💡
Definition (English)
feeling completely sure about something and showing that you believe it
✏️
Câu ví dụ
She was certain that she left her keys on the table .
Cô ấy chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn.