nice
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ chịu, thú vị
💡
Definition (English)
providing pleasure and enjoyment
✏️
Câu ví dụ
He drives a nice car that always turns heads on the road .
Anh ấy lái một chiếc xe đẹp luôn thu hút sự chú ý trên đường.