same
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống nhau, tương tự
💡
Definition (English)
like another thing or person in every way
✏️
Câu ví dụ
They 're twins , so they have the same birthday .
Họ là sinh đôi, vì vậy họ có ngày sinh giống nhau.