to cool down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nguội, hạ nhiệt
Definition (English)
to reduce the temperature of something
Câu ví dụ
The chef used a rapid cooling method to cool down the freshly cooked soup before serving .
Đầu bếp đã sử dụng phương pháp làm lạnh nhanh để làm nguội món súp vừa nấu trước khi phục vụ.