to pull off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện thành công, hoàn thành
💡
Definition (English)
to successfully achieve or accomplish something
✏️
Câu ví dụ
They were unsure at first, but they pulled the surprise party off brilliantly.
Lúc đầu họ không chắc chắn, nhưng họ đã thực hiện bữa tiệc bất ngờ một cách xuất sắc.