to come around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi quyết định, để bản thân bị thuyết phục
💡
Definition (English)
to completely change one's decision or opinion
✏️
Câu ví dụ
The public opinion has started to come around on the issue of climate change .
Dư luận đã bắt đầu thay đổi quan điểm về vấn đề biến đổi khí hậu.