to go along
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, hợp tác
Definition (English)
to express agreement or to show cooperation
Câu ví dụ
To maintain harmony in the family, they often chose to go along with their parents' decisions.
Để duy trì sự hòa thuận trong gia đình, họ thường chọn đồng ý với quyết định của cha mẹ.