to look over
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem qua, kiểm tra
💡
Definition (English)
to examine or inspect something quickly
✏️
Câu ví dụ
They will look over the financial reports before making any investment decisions .
Họ sẽ xem xét các báo cáo tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.