to put up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, hiển thị
💡
Definition (English)
to place something somewhere noticeable
✏️
Câu ví dụ
He was putting up a warning sign when the visitors arrived .
Anh ấy đang treo một biển cảnh báo khi khách đến.