to walk away
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, bỏ đi
💡
Definition (English)
to leave a situation, place, or person
✏️
Câu ví dụ
He had to walk away from the argument to cool down .
Anh ấy phải bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi để bình tĩnh lại.