to get over
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, vượt qua
💡
Definition (English)
to recover from an unpleasant or unhappy experience, particularly an illness
✏️
Câu ví dụ
She finally got over her fear of public speaking .
Cuối cùng cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.