to come off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bong ra, tróc ra
Definition (English)
(of a portion or piece) to become detached or separated from a larger whole
Câu ví dụ
The handle of the suitcase came off during the trip , making it difficult to carry .
Tay cầm của vali bị bung ra trong chuyến đi, khiến việc mang theo trở nên khó khăn.