to sign up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký hợp đồng, cam kết
💡
Definition (English)
to sign a contract agreeing to do a job
✏️
Câu ví dụ
He was excited to sign up as the new project manager for the company .
Anh ấy rất hào hứng đăng ký làm quản lý dự án mới cho công ty.