to agree with
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý với, tán thành
💡
Definition (English)
to believe that something is morally right or acceptable
✏️
Câu ví dụ
They agree with the philosophy of environmental conservation and sustainability .
Họ đồng ý với triết lý bảo tồn môi trường và phát triển bền vững.