to go away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi xa, rời đi
Definition (English)
to move from a person or place
Câu ví dụ
The rain had finally stopped , and the clouds began to go away.
Cơn mưa cuối cùng cũng đã ngừng, và những đám mây bắt đầu tan đi.