to look for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mong đợi, hy vọng
Definition (English)
to expect or hope for something
Câu ví dụ
They will be looking for a favorable outcome in the court case .
Họ sẽ tìm kiếm một kết quả thuận lợi trong vụ án.