walkway
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối đi bộ, cầu đi bộ trên cao
💡
Definition (English)
a path for walking, typically built outdoors and above the ground level
✏️
Câu ví dụ
The university campus was crisscrossed with walkways, lined with benches and shade trees for students to relax and socialize .
Khuôn viên trường đại học được bắc ngang bởi các lối đi bộ, có ghế dài và cây bóng mát để sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.