to cheer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, hoan hô
💡
Definition (English)
to encourage or show support or praise for someone by shouting
✏️
Câu ví dụ
The audience is cheering for the contestants in the talent show .
Khán giả đang cổ vũ cho các thí sinh trong chương trình tài năng.