to escape
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, bỏ trốn
💡
Definition (English)
to get away from captivity
✏️
Câu ví dụ
The bird escaped from its cage when the door was left open.
Con chim đã thoát khỏi lồng khi cửa bị bỏ ngỏ.