to touch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạm, sờ
Definition (English)
to put our hand or body part on a thing or person
Câu ví dụ
The musician 's fingers lightly touched the piano keys , creating a beautiful melody .
Những ngón tay của nhạc sĩ nhẹ nhàng chạm vào phím đàn piano, tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.