to fix
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chữa
💡
Definition (English)
to repair something that is broken
✏️
Câu ví dụ
Right now , they are fixing the car in the garage .
Ngay bây giờ, họ đang sửa chữa chiếc xe trong ga-ra.