to act
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hành động, can thiệp
Definition (English)
to do something for a special reason
Câu ví dụ
Individuals can act responsibly by reducing their carbon footprint to help combat climate change .
Cá nhân có thể hành động có trách nhiệm bằng cách giảm lượng khí thải carbon để giúp chống lại biến đổi khí hậu.