to offer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, dâng tặng
💡
Definition (English)
to present or propose something to someone
✏️
Câu ví dụ
He generously offered his time and expertise to mentor aspiring entrepreneurs .
Ông ấy hào phóng đề nghị thời gian và chuyên môn của mình để cố vấn cho các doanh nhân đầy khát vọng.