to offer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, dâng tặng
Definition (English)
to present or propose something to someone
Câu ví dụ
He generously offered his time and expertise to mentor aspiring entrepreneurs .
Ông ấy hào phóng đề nghị thời gian và chuyên môn của mình để cố vấn cho các doanh nhân đầy khát vọng.