swan
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thiên nga, chim nước
Definition (English)
a large bird that is normally white, has a long neck and lives on or around water
Câu ví dụ
The swan's majestic wingspan and regal posture make it a captivating sight in flight .
Sải cánh hùng vĩ và tư thế đế vương của thiên nga khiến nó trở thành một cảnh tượng mê hoặc khi bay.