to hope
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hy vọng, mong muốn
💡
Definition (English)
to want something to happen or be true
✏️
Câu ví dụ
The team is practicing diligently , hoping to win the championship .
Đội đang luyện tập chăm chỉ, hy vọng giành chức vô địch.