to start
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
Definition (English)
to begin something new and continue doing it, feeling it, etc.
Câu ví dụ
The restaurant started offering a new menu item that became popular .
Nhà hàng đã bắt đầu cung cấp một món mới trong thực đơn và nó trở nên phổ biến.