son-in-law
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con rể, chồng của con gái hoặc con trai
💡
Definition (English)
the husband of one's son or daughter
✏️
Câu ví dụ
His son-in-law often helps with household projects , strengthening their relationship and fostering teamwork .
Con rể của anh ấy thường giúp đỡ với các dự án gia đình, củng cố mối quan hệ của họ và thúc đẩy tinh thần đồng đội.