sister-in-law
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chị dâu, em gái của vợ/chồng
💡
Definition (English)
the person who is the sister of one's spouse
✏️
Câu ví dụ
She and her sister-in-law enjoy shopping trips and spa days together , strengthening their sisterly bond .
Cô ấy và chị dâu của mình thích cùng nhau đi mua sắm và tận hưởng những ngày spa, củng cố tình chị em.