right on
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chính xác, Làm tốt lắm
Definition (English)
used to show one's strong support or approval
Câu ví dụ
Right on, team!We achieved our goal ahead of schedule!
Chính xác, đội! Chúng ta đã đạt được mục tiêu trước thời hạn!