million
Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
triệu
💡
Definition (English)
the number 1 followed by 6 zeros
✏️
Câu ví dụ
The author 's best-selling novel sold over a million copies worldwide , captivating readers across cultures .
Cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của tác giả đã bán được hơn một triệu bản trên toàn thế giới, thu hút độc giả từ nhiều nền văn hóa khác nhau.