three
Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ba, số ba
💡
Definition (English)
the number 3
✏️
Câu ví dụ
I have three favorite colors : red , blue , and green .
Tôi có ba màu sắc yêu thích: đỏ, xanh dương và xanh lá cây.