whereby
Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhờ đó, bằng cách đó
💡
Definition (English)
used to indicate the means or method by which something is achieved or brought about
✏️
Câu ví dụ
The company introduced a rewards program whereby customers earn points for every purchase .
Công ty đã giới thiệu một chương trình phần thưởng nhờ đó khách hàng kiếm được điểm cho mỗi lần mua hàng.