regarding
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về, liên quan đến
💡
Definition (English)
in relation to or concerning someone or something
✏️
Câu ví dụ
The manager held a discussion regarding the upcoming changes in the company policy.
Người quản lý đã tổ chức một cuộc thảo luận về những thay đổi sắp tới trong chính sách của công ty.