under
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưới, dưới sự cai trị của
💡
Definition (English)
being subject to the rule, authority, or governance of something or someone
✏️
Câu ví dụ
Citizens lived under a harsh dictatorship .
Công dân sống dưới một chế độ độc tài khắc nghiệt.