crosswalk
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vạch sang đường, lối qua đường cho người đi bộ
💡
Definition (English)
a marked place where people walk across a street
✏️
Câu ví dụ
The police officer reminded drivers to yield to pedestrians at the crosswalk.
Cảnh sát nhắc nhở các tài xế nhường đường cho người đi bộ tại vạch sang đường.