dandelion
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bồ công anh, cây bồ công anh
Definition (English)
a small plant with yellow flowers that turn into round, fluffy seed heads
Câu ví dụ
Dandelions spread easily across lawns and fields .
Bồ công anh lan rộng dễ dàng trên các bãi cỏ và cánh đồng.