lobby
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sảnh
Definition (English)
the area just inside the entrance of a public building such as a hotel, etc.
Câu ví dụ
The hotel 's grand lobby was adorned with marble floors and chandeliers .
Sảnh lớn của khách sạn được trang trí với sàn đá cẩm thạch và đèn chùm.