pitcher
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình, lọ
💡
Definition (English)
a deep round container with a handle and a curved opening, used for pouring liquids
✏️
Câu ví dụ
Grandma 's old pitcher, passed down through generations , held sentimental value beyond its practical use .
Bình cổ của bà, được truyền qua nhiều thế hệ, có giá trị tình cảm vượt xa công dụng thực tế của nó.