dish rack
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá phơi bát đĩa, kệ để bát đĩa
💡
Definition (English)
a kitchen tool designed to hold washed dishes, cups, and utensils in an organized way while they air-dry
✏️
Câu ví dụ
He wiped the table before setting the dish rack with clean bowls .
Anh ấy lau bàn trước khi đặt giá để bát đĩa với những chiếc bát sạch.