heel
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gót chân
💡
Definition (English)
the back part of the foot, below the ankle
✏️
Câu ví dụ
The dancer balanced gracefully on her tiptoes, never touching her heels to the ground.
Vũ công giữ thăng bằng một cách duyên dáng trên đầu ngón chân, không bao giờ chạm gót chân xuống đất.