salesperson
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên bán hàng, đại diện thương mại
💡
Definition (English)
a person whose job is selling goods
✏️
Câu ví dụ
He asked the salesperson about the warranty for the TV .
Anh ấy đã hỏi nhân viên bán hàng về bảo hành của chiếc TV.