lemon
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chanh, quả chanh
💡
Definition (English)
a juicy sour fruit that is round and has thick yellow skin
✏️
Câu ví dụ
The market had vibrant yellow lemons on display .
Chợ có những quả chanh màu vàng rực rỡ được trưng bày.