avocado
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơ, lê cá sấu
💡
Definition (English)
a bell-shaped tropical fruit with bright green flesh, dark skin and a big stony seed
✏️
Câu ví dụ
You can make a nourishing hair mask using ripe avocado and olive oil .
Bạn có thể làm mặt nạ dưỡng tóc bằng cách sử dụng bơ chín và dầu ô liu.