apricot
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quả mơ, mơ tây
Definition (English)
a small yellow or orange fruit with juicy flesh and a large pit
Câu ví dụ
They bought a bag of dried apricots to take on their hiking trip as a convenient and energizing snack .
Họ đã mua một túi mơ khô để mang theo trong chuyến đi bộ đường dài như một món ăn nhẹ tiện lợi và tăng cường năng lượng.