banana
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chuối
Definition (English)
a soft fruit that is long and curved and has hard yellow skin
Câu ví dụ
They froze sliced bananas and blended them into a creamy banana ice cream .
Họ đông lạnh những lát chuối và xay chúng thành kem chuối mịn.