mulberry
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dâu tằm, quả dâu tằm
💡
Definition (English)
a sweet and juicy fruit that comes in various colors, typically dark purple or red
✏️
Câu ví dụ
Unlike some berries that have small seeds , mulberries have larger seeds that add a bit of crunch to their texture .
Không giống như một số loại quả mọng có hạt nhỏ, dâu tằm có hạt lớn hơn làm tăng thêm một chút giòn cho kết cấu của chúng.