custard apple
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãng cầu ta, na
💡
Definition (English)
a large tropical fruit with a sweet fleshy pulp, which is mainly American
✏️
Câu ví dụ
When hosting a dinner party, I like to surprise my guests with a custard apple-infused cocktail.
Khi tổ chức một bữa tiệc tối, tôi thích làm bất ngờ khách của mình bằng một ly cocktail ngâm mãng cầu.