stew
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
món hầm, món ninh
💡
Definition (English)
a dish of vegetables or meat cooked at a low temperature in liquid in a closed container
✏️
Câu ví dụ
The restaurant 's signature seafood stew was a favorite among diners , featuring a medley of fresh fish , shrimp , and clams in a savory broth .
Món hầm hải sản đặc trưng của nhà hàng là món yêu thích của thực khách, với sự kết hợp của cá tươi, tôm và nghêu trong nước dùng đậm đà.