goose
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ngỗng, con ngỗng
Definition (English)
a waterbird with webbed feet, a long neck, and short beak, which is like a large duck
Câu ví dụ
In some cultures , geese are considered symbols of loyalty and vigilance , often depicted in folklore and mythology .
Trong một số nền văn hóa, ngỗng được coi là biểu tượng của lòng trung thành và sự cảnh giác, thường được miêu tả trong văn học dân gian và thần thoại.